Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "diễn viên" (1)
diễn viên

Tiếng Anh
Danh từactor
Từ liên quan "diễn viên" (4)
nữ diễn viên

Tiếng Anh
Danh từactress
Cô ấy là một nữ diễn viên nổi tiếng.
She is a famous actress.
nam diễn viên

Tiếng Anh
Danh từactor
diễn viên điện ảnh
movie actor
diễn viên lồng tiếng

Tiếng Anh
Danh từvoice actor
Anh ấy là diễn viên lồng tiếng phim hoạt hình.
He is a voice actor for anime.
diễn viên hài
Tiếng Anh
Danh từcomedian
Anh ấy là diễn viên hài nổi tiếng.
He is a famous comedian.
Cụm từ "diễn viên" (11)
Cô ấy là một nữ diễn viên nổi tiếng.
She is a famous actress.
diễn viên điện ảnh
movie actor
Anh ấy là diễn viên lồng tiếng phim hoạt hình.
He is a voice actor for anime.
Anh ấy là diễn viên hài nổi tiếng.
He is a famous comedian.
Đạo diễn Trấn Thành đã mời các nghệ sĩ trò chuyện với diễn viên.
Director Trấn Thành invited artists to talk with the actors.
Hầu hết diễn viên chưa có kinh nghiệm diễn xuất.
Most actors do not yet have acting experience.
Trấn Thành tổ chức một số khóa diễn xuất cho các diễn viên.
Trấn Thành organized several acting courses for the actors.
Đạo diễn mời biên kịch đến trò chuyện với diễn viên.
The director invited the screenwriter to chat with the actors.
Trên trường quay, anh trực tiếp hướng dẫn diễn viên.
On the set, he directly guided the actors.
Với thế giới, ông là một võ sư và một diễn viên.
To the world, he was a martial arts master and an actor.
Các diễn viên đã chuẩn bị sẵn sàng để lên sân khấu.
The actors were ready to go on stage.
